Từ vựng và mẫu câu chủ đề: Ngành xây dựng
1. Giới thiệu
Ngành xây dựng là lĩnh vực quan trọng trong phát triển hạ tầng, nhà ở và các công trình dân dụng, công nghiệp. Việc nắm vững từ vựng tiếng Trung về xây dựng sẽ giúp bạn dễ dàng giao tiếp tại công trường, đọc bản vẽ cơ bản, trao đổi với đồng nghiệp hoặc đối tác Trung Quốc. Đây là nhóm từ vựng thực tế, phù hợp với người học từ trình độ HSK1–HSK5 và những người làm việc trong lĩnh vực xây dựng.
2. Từ vựng trọng tâm
| STT | Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 1 | 建筑 | jiànzhù | Xây dựng, kiến trúc |
| 2 | 工地 | gōngdì | Công trường |
| 3 | 工程 | gōngchéng | Công trình |
| 4 | 建筑工人 | jiànzhù gōngrén | Công nhân xây dựng |
| 5 | 工程师 | gōngchéngshī | Kỹ sư |
| 6 | 建筑师 | jiànzhùshī | Kiến trúc sư |
| 7 | 包工头 | bāogōngtóu | Đội trưởng thi công |
| 8 | 房子 | fángzi | Nhà |
| 9 | 大楼 | dàlóu | Tòa nhà |
| 10 | 地基 | dìjī | Móng công trình |
| 11 | 墙 | qiáng | Tường |
| 12 | 地板 | dìbǎn | Sàn nhà |
| 13 | 屋顶 | wūdǐng | Mái nhà |
| 14 | 门 | mén | Cửa |
| 15 | 窗户 | chuānghu | Cửa sổ |
| 16 | 楼梯 | lóutī | Cầu thang |
| 17 | 电梯 | diàntī | Thang máy |
| 18 | 水泥 | shuǐní | Xi măng |
| 19 | 沙子 | shāzi | Cát |
| 20 | 石头 | shítou | Đá |
| 21 | 钢筋 | gāngjīn | Thép xây dựng |
| 22 | 木材 | mùcái | Gỗ |
| 23 | 砖 | zhuān | Gạch |
| 24 | 油漆 | yóuqī | Sơn |
| 25 | 工具 | gōngjù | Dụng cụ |
| 26 | 锤子 | chuízi | Búa |
| 27 | 梯子 | tīzi | Thang |
| 28 | 安全帽 | ānquánmào | Mũ bảo hộ |
| 29 | 手套 | shǒutào | Găng tay |
| 30 | 安全 | ānquán | An toàn |
| 31 | 安装 | ānzhuāng | Lắp đặt |
| 32 | 修理 | xiūlǐ | Sửa chữa |
| 33 | 装修 | zhuāngxiū | Trang trí, hoàn thiện nội thất |
| 34 | 开工 | kāigōng | Khởi công |
| 35 | 完工 | wángōng | Hoàn thành công trình |
| 36 | 测量 | cèliáng | Đo đạc |
| 37 | 图纸 | túzhǐ | Bản vẽ kỹ thuật |
| 38 | 材料 | cáiliào | Vật liệu |
| 39 | 机器 | jīqì | Máy móc |
| 40 | 吊车 | diàochē | Xe cẩu |
3. Mẫu câu thông dụng
1.
中文: 我在建筑公司工作。
Pinyin: Wǒ zài jiànzhù gōngsī gōngzuò.
Tiếng Việt: Tôi làm việc tại công ty xây dựng.
2.
中文: 他是一名工程师。
Pinyin: Tā shì yì míng gōngchéngshī.
Tiếng Việt: Anh ấy là một kỹ sư.
3.
中文: 今天工地很忙。
Pinyin: Jīntiān gōngdì hěn máng.
Tiếng Việt: Hôm nay công trường rất bận.
4.
中文: 请戴安全帽。
Pinyin: Qǐng dài ānquánmào.
Tiếng Việt: Vui lòng đội mũ bảo hộ.
5.
中文: 安全第一。
Pinyin: Ānquán dì yī.
Tiếng Việt: An toàn là trên hết.
6.
中文: 我们今天开工。
Pinyin: Wǒmen jīntiān kāigōng.
Tiếng Việt: Hôm nay chúng tôi khởi công.
7.
中文: 工程快完工了。
Pinyin: Gōngchéng kuài wángōng le.
Tiếng Việt: Công trình sắp hoàn thành.
8.
中文: 请把材料放在这里。
Pinyin: Qǐng bǎ cáiliào fàng zài zhèlǐ.
Tiếng Việt: Vui lòng đặt vật liệu ở đây.
9.
中文: 我们需要更多水泥。
Pinyin: Wǒmen xūyào gèng duō shuǐní.
Tiếng Việt: Chúng tôi cần thêm xi măng.
10.
中文: 这些砖质量很好。
Pinyin: Zhèxiē zhuān zhìliàng hěn hǎo.
Tiếng Việt: Những viên gạch này có chất lượng rất tốt.
11.
中文: 工人正在安装窗户。
Pinyin: Gōngrén zhèngzài ānzhuāng chuānghu.
Tiếng Việt: Công nhân đang lắp cửa sổ.
12.
中文: 请先看图纸。
Pinyin: Qǐng xiān kàn túzhǐ.
Tiếng Việt: Vui lòng xem bản vẽ trước.
13.
中文: 工程师正在测量。
Pinyin: Gōngchéngshī zhèngzài cèliáng.
Tiếng Việt: Kỹ sư đang đo đạc.
14.
中文: 这台机器很好用。
Pinyin: Zhè tái jīqì hěn hǎoyòng.
Tiếng Việt: Chiếc máy này rất dễ sử dụng.
15.
中文: 吊车已经到了。
Pinyin: Diàochē yǐjīng dào le.
Tiếng Việt: Xe cẩu đã đến.
16.
中文: 房子的屋顶已经做好了。
Pinyin: Fángzi de wūdǐng yǐjīng zuò hǎo le.
Tiếng Việt: Mái nhà đã hoàn thành.
17.
中文: 我们要修理这面墙。
Pinyin: Wǒmen yào xiūlǐ zhè miàn qiáng.
Tiếng Việt: Chúng tôi cần sửa bức tường này.
18.
中文: 装修工作下个月开始。
Pinyin: Zhuāngxiū gōngzuò xià ge yuè kāishǐ.
Tiếng Việt: Công việc hoàn thiện sẽ bắt đầu vào tháng sau.
19.
中文: 请把工具拿过来。
Pinyin: Qǐng bǎ gōngjù ná guòlái.
Tiếng Việt: Vui lòng mang dụng cụ lại đây.
20.
中文: 工地禁止吸烟。
Pinyin: Gōngdì jìnzhǐ xīyān.
Tiếng Việt: Cấm hút thuốc tại công trường.
4. Từ vựng mở rộng
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 建筑材料 | jiànzhù cáiliào | Vật liệu xây dựng |
| 脚手架 | jiǎoshǒujià | Giàn giáo |
| 混凝土 | hùnníngtǔ | Bê tông |
| 电工 | diàngōng | Thợ điện |
| 水管 | shuǐguǎn | Ống nước |
| 电线 | diànxiàn | Dây điện |
| 施工 | shīgōng | Thi công |
| 施工现场 | shīgōng xiànchǎng | Hiện trường thi công |
| 质量 | zhìliàng | Chất lượng |
| 验收 | yànshōu | Nghiệm thu |
Phân biệt một số từ dễ nhầm:
-
建筑 và 工程 đều liên quan đến xây dựng. 建筑 thường chỉ lĩnh vực xây dựng hoặc công trình kiến trúc, còn 工程 nhấn mạnh dự án hoặc công trình đang được thi công.
-
修理 và 装修 đều có nghĩa là sửa chữa. 修理 dùng khi sửa các hư hỏng hoặc thiết bị, còn 装修 chỉ việc hoàn thiện hoặc cải tạo nội thất, ngoại thất của công trình.
-
建筑师 và 工程师 đều là nghề trong ngành xây dựng. 建筑师 chịu trách nhiệm thiết kế kiến trúc, còn 工程师 phụ trách kỹ thuật, kết cấu và thi công.
-
材料 và 建筑材料 có phạm vi khác nhau. 材料 là vật liệu nói chung, còn 建筑材料 chỉ các vật liệu sử dụng trong xây dựng như xi măng, gạch, thép, cát và đá.
-
开工 và 施工 đều xuất hiện trong ngành xây dựng. 开工 là bắt đầu một công trình hoặc dự án, còn 施工 là quá trình thi công, xây dựng diễn ra sau khi công trình đã khởi công.
Bài viết liên quan | Xem tất cả
- Từ vựng và mẫu câu chủ đề: Mạng xã hội
- Từ vựng và mẫu câu chủ đề: Du học
- Từ vựng và mẫu câu chủ đề: Chúc mừng năm mới
- Từ vựng và mẫu câu chủ đề: Ngành tài chính - ngân hàng
- Từ vựng và mẫu câu chủ đề: Đi ngân hàng
- Từ vựng tiếng Trung chủ đề: May mặc
- Từ vựng và mẫu câu chủ đề: Logistics
- Từ vựng và mẫu câu chủ đề: Khai báo hải quan
- Từ vựng và mẫu câu chủ đề: Phỏng vấn xin việc
- Từ vựng và mẫu câu chủ đề: Mua sắm khi đi du lịch
- Từ vựng tiếng Trung chủ đề: Ở sân bay
