Từ vựng tiếng Trung chủ đề: May mặc
1. Giới thiệu
May mặc là một trong những chủ đề quen thuộc trong cuộc sống hằng ngày, thường xuất hiện khi mua sắm, du lịch, học tập và giao tiếp. Việc nắm vững từ vựng tiếng Trung về quần áo, chất liệu, kích cỡ và phụ kiện sẽ giúp bạn dễ dàng trao đổi với người bán, mô tả trang phục và lựa chọn sản phẩm phù hợp. Đây cũng là nhóm từ vựng xuất hiện khá phổ biến trong các giáo trình HSK từ cấp 1 đến cấp 5.
2. Từ vựng trọng tâm
| STT | Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 1 | 衣服 | yīfu | Quần áo |
| 2 | 上衣 | shàngyī | Áo |
| 3 | T恤 | T xù | Áo thun |
| 4 | 衬衫 | chènshān | Áo sơ mi |
| 5 | 外套 | wàitào | Áo khoác |
| 6 | 毛衣 | máoyī | Áo len |
| 7 | 裤子 | kùzi | Quần |
| 8 | 牛仔裤 | niúzǎikù | Quần jean |
| 9 | 短裤 | duǎnkù | Quần short |
| 10 | 裙子 | qúnzi | Váy |
| 11 | 连衣裙 | liányīqún | Váy liền |
| 12 | 鞋 | xié | Giày |
| 13 | 运动鞋 | yùndòngxié | Giày thể thao |
| 14 | 皮鞋 | píxié | Giày da |
| 15 | 袜子 | wàzi | Tất |
| 16 | 帽子 | màozi | Mũ |
| 17 | 围巾 | wéijīn | Khăn quàng cổ |
| 18 | 手套 | shǒutào | Găng tay |
| 19 | 包 | bāo | Túi xách |
| 20 | 背包 | bēibāo | Ba lô |
| 21 | 颜色 | yánsè | Màu sắc |
| 22 | 尺码 | chǐmǎ | Kích cỡ |
| 23 | 大 | dà | Lớn |
| 24 | 小 | xiǎo | Nhỏ |
| 25 | 长 | cháng | Dài |
| 26 | 短 | duǎn | Ngắn |
| 27 | 穿 | chuān | Mặc |
| 28 | 脱 | tuō | Cởi |
| 29 | 试穿 | shìchuān | Thử quần áo |
| 30 | 合适 | héshì | Vừa, phù hợp |
| 31 | 漂亮 | piàoliang | Đẹp |
| 32 | 时尚 | shíshàng | Thời trang |
| 33 | 棉 | mián | Vải cotton |
| 34 | 丝绸 | sīchóu | Lụa |
| 35 | 羊毛 | yángmáo | Len, lông cừu |
| 36 | 拉链 | lāliàn | Khóa kéo |
| 37 | 纽扣 | niǔkòu | Cúc áo |
| 38 | 口袋 | kǒudài | Túi áo, túi quần |
| 39 | 品牌 | pǐnpái | Thương hiệu |
| 40 | 洗衣服 | xǐ yīfu | Giặt quần áo |
3. Mẫu câu thông dụng
1.
中文: 我想买一件外套。
Pinyin: Wǒ xiǎng mǎi yí jiàn wàitào.
Tiếng Việt: Tôi muốn mua một chiếc áo khoác.
2.
中文: 这件衣服很好看。
Pinyin: Zhè jiàn yīfu hěn hǎokàn.
Tiếng Việt: Bộ quần áo này rất đẹp.
3.
中文: 我可以试穿吗?
Pinyin: Wǒ kěyǐ shìchuān ma?
Tiếng Việt: Tôi có thể thử mặc không?
4.
中文: 这件衣服很合适。
Pinyin: Zhè jiàn yīfu hěn héshì.
Tiếng Việt: Bộ quần áo này rất vừa.
5.
中文: 有没有大一点儿的?
Pinyin: Yǒu méiyǒu dà yìdiǎnr de?
Tiếng Việt: Có cỡ lớn hơn một chút không?
6.
中文: 我想要小一码。
Pinyin: Wǒ xiǎng yào xiǎo yì mǎ.
Tiếng Việt: Tôi muốn cỡ nhỏ hơn một size.
7.
中文: 你喜欢什么颜色?
Pinyin: Nǐ xǐhuān shénme yánsè?
Tiếng Việt: Bạn thích màu gì?
8.
中文: 我喜欢白色。
Pinyin: Wǒ xǐhuān báisè.
Tiếng Việt: Tôi thích màu trắng.
9.
中文: 这条裤子有点儿长。
Pinyin: Zhè tiáo kùzi yǒudiǎnr cháng.
Tiếng Việt: Chiếc quần này hơi dài.
10.
中文: 这件裙子很漂亮。
Pinyin: Zhè jiàn qúnzi hěn piàoliang.
Tiếng Việt: Chiếc váy này rất đẹp.
11.
中文: 我每天穿运动鞋。
Pinyin: Wǒ měitiān chuān yùndòngxié.
Tiếng Việt: Tôi đi giày thể thao mỗi ngày.
12.
中文: 请帮我找这个尺码。
Pinyin: Qǐng bāng wǒ zhǎo zhège chǐmǎ.
Tiếng Việt: Vui lòng giúp tôi tìm cỡ này.
13.
中文: 这件毛衣是羊毛的。
Pinyin: Zhè jiàn máoyī shì yángmáo de.
Tiếng Việt: Chiếc áo len này làm bằng len cừu.
14.
中文: 我想买一个背包。
Pinyin: Wǒ xiǎng mǎi yí ge bēibāo.
Tiếng Việt: Tôi muốn mua một chiếc ba lô.
15.
中文: 这个品牌很有名。
Pinyin: Zhège pǐnpái hěn yǒumíng.
Tiếng Việt: Thương hiệu này rất nổi tiếng.
16.
中文: 请把衣服放在这里。
Pinyin: Qǐng bǎ yīfu fàng zài zhèlǐ.
Tiếng Việt: Vui lòng đặt quần áo ở đây.
17.
中文: 我先脱外套。
Pinyin: Wǒ xiān tuō wàitào.
Tiếng Việt: Tôi cởi áo khoác trước.
18.
中文: 这件衬衫很时尚。
Pinyin: Zhè jiàn chènshān hěn shíshàng.
Tiếng Việt: Chiếc áo sơ mi này rất thời trang.
19.
中文: 请把拉链拉上。
Pinyin: Qǐng bǎ lāliàn lā shàng.
Tiếng Việt: Vui lòng kéo khóa lên.
20.
中文: 我今天要洗衣服。
Pinyin: Wǒ jīntiān yào xǐ yīfu.
Tiếng Việt: Hôm nay tôi sẽ giặt quần áo.
4. Từ vựng mở rộng
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 西装 | xīzhuāng | Bộ vest |
| 西装裤 | xīzhuāngkù | Quần tây |
| 高跟鞋 | gāogēnxié | Giày cao gót |
| 凉鞋 | liángxié | Dép xăng-đan |
| 拖鞋 | tuōxié | Dép đi trong nhà |
| 腰带 | yāodài | Thắt lưng |
| 首饰 | shǒushì | Trang sức |
| 耳环 | ěrhuán | Hoa tai |
| 项链 | xiàngliàn | Dây chuyền |
| 手表 | shǒubiǎo | Đồng hồ đeo tay |
Phân biệt một số từ dễ nhầm:
-
衣服 và 服装 đều có nghĩa là "quần áo". 衣服 là cách nói thông dụng trong giao tiếp hằng ngày, còn 服装 thường dùng trong ngữ cảnh thời trang, thiết kế hoặc kinh doanh may mặc.
-
裙子 và 连衣裙 đều chỉ váy. 裙子 là tên gọi chung của các loại váy, còn 连衣裙 là váy liền thân.
-
鞋 và 运动鞋: 鞋 là giày nói chung, còn 运动鞋 chỉ giày thể thao.
-
尺码 và 大小 đều liên quan đến kích thước. 尺码 dùng cho size quần áo, giày dép, còn 大小 chỉ kích thước nói chung của đồ vật.
-
穿 và 戴 đều có nghĩa là "mặc/đeo". 穿 dùng với quần áo, giày dép, còn 戴 dùng với mũ, kính, đồng hồ, găng tay, trang sức và các phụ kiện đội hoặc đeo trên người.
Bài viết liên quan | Xem tất cả
- Từ vựng và mẫu câu chủ đề: Mạng xã hội
- Từ vựng và mẫu câu chủ đề: Du học
- Từ vựng và mẫu câu chủ đề: Chúc mừng năm mới
- Từ vựng và mẫu câu chủ đề: Ngành xây dựng
- Từ vựng và mẫu câu chủ đề: Ngành tài chính - ngân hàng
- Từ vựng và mẫu câu chủ đề: Đi ngân hàng
- Từ vựng và mẫu câu chủ đề: Logistics
- Từ vựng và mẫu câu chủ đề: Khai báo hải quan
- Từ vựng và mẫu câu chủ đề: Phỏng vấn xin việc
- Từ vựng và mẫu câu chủ đề: Mua sắm khi đi du lịch
- Từ vựng tiếng Trung chủ đề: Ở sân bay
