Cấu trúc “谁……谁……”
1. Dẫn nhập
Cấu trúc 谁……谁…… là mẫu câu quen thuộc trong tiếng Trung, thường xuất hiện từ HSK2 đến HSK4. Cấu trúc này dùng để diễn tả ý nghĩa "ai… thì người đó…", nhấn mạnh rằng kết quả hoặc hành động áp dụng tương ứng với từng đối tượng. Đây là mẫu câu ngắn gọn nhưng rất hữu ích trong giao tiếp hằng ngày.
2. Kiến thức chuẩn
Trong cấu trúc này, 谁 không dùng để hỏi mà là đại từ phiếm chỉ, mang nghĩa "ai thì người đó" hoặc "bất cứ ai… đều…". Hai vế của câu có quan hệ tương ứng: chủ thể ở vế trước cũng chính là chủ thể ở vế sau.
Cấu trúc: 谁 + Động từ/Cụm từ…, 谁 + Động từ/Cụm từ…
Ví dụ:
谁先到,谁先进去。
Shéi xiān dào, shéi xiān jìnqù.
Ai đến trước thì vào trước.
谁努力,谁就会成功。
Shéi nǔlì, shéi jiù huì chénggōng.
Ai chăm chỉ thì người đó sẽ thành công.
谁喜欢,谁可以买。
Shéi xǐhuan, shéi kěyǐ mǎi.
Ai thích thì người đó có thể mua.
谁做错了,谁负责。
Shéi zuò cuò le, shéi fùzé.
Ai làm sai thì người đó chịu trách nhiệm.
谁有时间,谁来帮我一下。
Shéi yǒu shíjiān, shéi lái bāng wǒ yíxià.
Ai có thời gian thì đến giúp tôi một chút.
Lưu ý
-
Hai từ 谁 đều chỉ cùng một đối tượng tương ứng giữa hai vế câu.
-
Có thể thêm 就 ở vế sau để nhấn mạnh quan hệ điều kiện hoặc kết quả.
-
Không dùng 都/也 trong cấu trúc này. Nếu dùng 谁都…… thì ý nghĩa sẽ chuyển thành "ai cũng…", không còn là "ai… thì người đó…".
3. Lỗi sai thường gặp
❌ 谁先到,谁都先进去。
✅ 谁先到,谁先进去。
谁……谁…… không kết hợp với 都 ở vế sau.
❌ 谁努力,都会成功。
✅ 谁努力,谁就会成功。
Muốn diễn tả quan hệ tương ứng cần lặp lại 谁 ở vế sau.
❌ 谁有时间,来帮我一下。
✅ 谁有时间,谁来帮我一下。
Thiếu 谁 ở vế sau làm mất cấu trúc đối ứng.
❌ 谁喜欢,谁都可以买。
✅ 谁喜欢,谁可以买。
Không thêm 都 khi hai vế đã có quan hệ tương ứng.
❌ 谁先到,他先进去。
✅ 谁先到,谁先进去。
Đại từ ở hai vế phải thống nhất để chỉ cùng một đối tượng.
4. Mẹo ghi nhớ
-
谁……谁…… = ai… thì người đó….
-
Hai từ 谁 luôn chỉ cùng một đối tượng.
-
Có thể thêm 就 ở vế sau để nhấn mạnh kết quả.
-
Không dùng 都/也 trong cấu trúc này.
-
Hãy nhớ: Nếu muốn nói "ai cũng…" thì dùng 谁都……; nếu muốn nói "ai… thì người đó…" thì dùng 谁……谁…….
