Câu chữ “被” trong tiếng Trung

 

1. Dẫn nhập
Câu chữ là cấu trúc câu bị động phổ biến trong tiếng Trung, thường được học từ HSK3. Cấu trúc này dùng để nhấn mạnh đối tượng chịu tác động của hành động thay vì người thực hiện hành động. Nắm vững cách dùng sẽ giúp bạn diễn đạt linh hoạt và hiểu tốt hơn các văn bản cũng như hội thoại tiếng Trung.

2. Kiến thức chuẩn
Câu chữ dùng khi chủ ngữ là đối tượng chịu tác động của hành động. Sau là người hoặc sự vật thực hiện hành động (có thể lược bỏ nếu không cần nhắc đến), tiếp theo là động từ và thành phần chỉ kết quả hoặc sự hoàn thành.

Cấu trúc 1: Chủ ngữ + 被 + Tác nhân + Động từ + Thành phần kết quả
Dùng khi muốn nêu rõ ai là người thực hiện hành động.
Ví dụ:
我的手机被弟弟弄坏了。
Wǒ de shǒujī bèi dìdi nònghuài le.
Điện thoại của tôi bị em trai làm hỏng.
他被老师表扬了。
Tā bèi lǎoshī biǎoyáng le.
Anh ấy được thầy giáo khen.

Cấu trúc 2: Chủ ngữ + 被 + Động từ + Thành phần kết quả
Dùng khi không cần hoặc không biết tác nhân.
Ví dụ:
窗户被打破了。
Chuānghu bèi dǎpò le.
Cửa sổ bị làm vỡ.
自行车被偷了。
Zìxíngchē bèi tōu le.
Xe đạp đã bị mất trộm.

Lưu ý

  • Sau động từ thường có , bổ ngữ kết quả hoặc bổ ngữ xu hướng như 好、完、破、到 để thể hiện kết quả của hành động.

  • thường dùng khi chủ ngữ chịu ảnh hưởng từ hành động, đặc biệt là những tình huống không mong muốn. Tuy nhiên, trong tiếng Trung hiện đại, cũng có thể dùng với ý nghĩa tích cực như 被表扬、被邀请.

  • Nếu tác nhân đã rõ hoặc không quan trọng, có thể lược bỏ sau .

3. Lỗi sai thường gặp
❌ 我被打球。

✅ 我被他打了。/我打球。

chỉ dùng khi chủ ngữ chịu tác động của hành động, không dùng với hành động chủ động.

❌ 我的书被他拿。

✅ 我的书被他拿走了。

Sau động từ cần có thành phần chỉ kết quả hoặc sự hoàn thành.

❌ 他被老师批评。

✅ 他被老师批评了。

Trong đa số trường hợp nói về sự việc đã xảy ra, cần thêm để hoàn chỉnh ý nghĩa.

❌ 我被喜欢他。

✅ 我喜欢他。

Các động từ biểu thị tâm lý như 喜欢 không dùng trong câu bị động với .

❌ 门被关。

✅ 门被关上了。

Sau động từ nên có bổ ngữ kết quả để diễn tả trạng thái sau hành động.

4. Mẹo ghi nhớ

  • dùng khi chủ ngữ là đối tượng chịu tác động.

  • Mẫu cơ bản: Chủ ngữ + 被 + Tác nhân + Động từ + Kết quả.

  • Sau động từ thường có hoặc bổ ngữ kết quả.

  • Tác nhân sau có thể lược bỏ nếu không quan trọng.

  • Hãy nhớ: 把 nhấn mạnh người làm gì với sự vật, còn 被 nhấn mạnh sự vật bị tác động như thế nào.

Copyright © 2020 Hoa Ngữ Nhất Tâm- Thiết kế website: Phương Nam Vina
Đang online: 1 | Tổng truy cập: 16154
0961 298 202
0961 298 202
0961298202